|
|
 |
| |
Những điều
cần thiết |
 |
|
|
Tuyến |
Tần suất |
Hăng hàng không |
Khoảng cách
|
Thời gian bay |
|
Dặm |
Km |
|
Từ Hà Nội tới: |
|
|
Buôn Ma Thuột |
3 chuyến/ tuần
(thứ 3, 5 và Chủ
Nhật) |
Vietnam Airlines |
|
|
01h40' |
|
Nha Trang |
11 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
|
|
01h40' |
|
Đà Lạt |
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
|
|
01h40' |
|
Đà Nẵng |
Hàng ngày |
Pacific
Airlines |
|
|
01h10' |
|
3 chuyến/ ngày |
Vietnam Airlines |
377 |
606 |
01h15' |
|
Điện Biên Phủ |
2 chuyến/ tuần
(thứ 4 và Chủ Nhật) |
Vietnam Airlines |
187 |
301 |
01h00' |
|
Huế |
3 chuyến/ ngày |
Vietnam Airlines |
341 |
549 |
01h10' |
|
Tp. Hồ Chí Minh |
73 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
707 |
1.138 |
02h00' |
|
5
chuyến/
ngày |
Pacific
Airlines |
|
|
02h00' |
|
Từ Hải Pḥng tới: |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
|
|
02h00' |
|
Từ Đà Nẵng tới: |
|
|
Buôn Ma Thuột |
4 chuyến/ tuần
(thứ 2, 4, 6, 7) |
Vietnam Airlines |
233 |
374 |
01h10' |
|
Nha Trang |
3
chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
|
|
01h20' |
|
Hà Nội |
3 chuyến/ ngày |
Vietnam Airlines |
377 |
606 |
01h10' |
|
Pleiku |
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
141 |
227 |
00h50' |
|
Tp. Hồ Chí Minh |
3
chuyến/ ngày |
Vietnam Airlines |
375 |
603 |
01h10' |
|
Hàng ngày |
Pacific
Airlines |
|
|
01h00' |
|
Từ Tp. Hồ Chí Minh
tới: |
|
|
Buôn Ma Thuột |
11 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
162 |
260 |
01h00' |
|
Nha Trang |
17 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
|
|
01h10'; 00h55' |
|
Côn Đảo |
5 chuyến/ tuần
(thứ 3, 4, 6, 7 và
Chủ Nhật) |
Vietnam Airlines |
|
|
01h00' |
|
Đà Lạt |
9
chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
133 |
214 |
00h45'; 00h50' |
|
Đà Nẵng |
Hàng ngày |
Pacific
Airlines |
|
|
01h10' |
|
21 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
375 |
603 |
01h10' |
|
Hà Nội |
73 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
707 |
1.138 |
02h00' |
|
5
chuyến/
ngày |
Pacific
Airlines |
|
|
02h00' |
|
Hải Pḥng |
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
691 |
1.111 |
02h00' |
|
Huế |
21 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
392 |
630 |
01h20'; 01h50' |
|
Phú Quốc |
26 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
187 |
300 |
01h00' |
|
Vinh |
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
549 |
883 |
01h45' |
|
|
Nguồn: TCDL
| |
 |
|
 |
 |
|
 |
|
|
|
|
|
 |
|
| |
 |
|