|
Giờ và giá vé tàu liên vận
quốc tế Hà Nội - Bắc Kinh |
|
|
|
Chiều Hà Nội - Bắc
Kinh |
Chiều Bắc Kinh
-
Hà Nội |
|
Tàu |
Ga
đi
|
Giờ đi |
Ga
đến |
Giờ đến |
Giá vé |
Tàu |
Ga đi |
Giờ đi |
Ga đến |
Giờ đến |
Giá vé |
|
Việt Nam |
|
|
|
|
|
Trung Quốc |
|
|
|
|
|
|
M1.T876.T6 |
Hà Nội |
18:30
|
Đồng Đăng |
22:40 |
21,55 |
T5.T875.M2 |
Bắc Kinh Tây |
16:15
|
Hà Nội |
08:10
|
143,7 |
|
Trung Quốc |
|
|
|
|
|
T5.T875.M2 |
Trịnh Châu |
22:56 |
Hà Nội |
08:10
|
127,4 |
|
M1.T876.T6 |
Hà Nội |
18:30
|
Bằng Tường |
01:41 |
22,82 |
T5.T875.M2 |
Hán Khẩu |
03:33 |
Hà Nội |
08:10
|
106,3 |
|
M1.T876.T6 |
Hà Nội |
18:30
|
Nam Ninh |
07:02 |
46,12 |
T5.T875.M2 |
Trường Sa |
07:36
|
Hà Nội |
08:10
|
99,88 |
|
M1.T876.T6 |
Hà Nội |
18:30
|
Quế Lâm |
14:09 |
72,96 |
T5.T875.M2 |
Hoành Dương |
09:33 |
Hà Nội |
08:10
|
92,00 |
|
M1.T876.T6 |
Hà Nội |
18:30
|
Hoành Dương |
19:21 |
92,00 |
T5.T875.M2 |
Quế Lâm |
14:49 |
Hà Nội |
08:10
|
72,96 |
|
M1.T876.T6 |
Hà Nội |
18:30
|
Hán Khẩu |
01:12 |
106,3 |
T5.T875.M2 |
Nam Ninh |
21:16 |
Hà Nội |
08:10
|
46,12 |
|
M1.T876.T6 |
Hà Nội |
18:30
|
Trịnh Châu |
05:56
|
127,4 |
T5.T875.M2 |
Bằng Tường |
02:40 |
Hà Nội |
08:10
|
22,82 |
|
M1.T876.T6 |
Hà Nội |
18:30
|
Bắc Kinh Tây |
12:09
|
143,7 |
Việt Nam |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
T5.T875.M2 |
Đồng Đăng |
03:50 |
Hà Nội |
08:10 |
21,55 |
|
Chú ư:
- Giá vé
- đă bao gồm
thuế VAT và phí bảo
hiểm hành khách; đơn
vị
tính bằng France
Thuỵ Sĩ |
|
|